echo” in Vietnamese

tiếng vang

Definition

Âm thanh được nghe lại sau khi nó dội vào một bề mặt như bức tường hoặc núi. Ngoài ra, còn chỉ ý tưởng hoặc cảm xúc được lặp lại, gợi nhắc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Echo' thường là danh từ: 'một tiếng vang'. Là động từ, có nghĩa là lặp lại âm thanh, ý kiến hoặc cảm xúc ('ý kiến của cô ấy giống tôi'). Trong công nghệ, hay dùng khi có tiếng vang giọng mình trên cuộc gọi.

Examples

We heard an echo in the cave.

Chúng tôi nghe thấy một **tiếng vang** trong hang.

Her voice made an echo in the hall.

Giọng cô ấy tạo ra một **tiếng vang** trong sảnh.

The mountains echoed our shout.

Những ngọn núi **dội vang** tiếng hét của chúng tôi.

There's a weird echo on this call—can you hear it too?

Có một **tiếng vang** lạ trên cuộc gọi này — bạn cũng nghe thấy không?

His comments echoed what everyone was already thinking.

Nhận xét của anh ấy **vang vọng** những gì mọi người đã nghĩ.

That song still echoes in my head after all these years.

Bài hát đó vẫn **vang lên** trong đầu tôi sau từng ấy năm.