eats” in Vietnamese

ăn

Definition

Dạng số ít ngôi thứ ba của 'ăn', nghĩa là đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba ('he', 'she', 'it'), không dùng với 'I', 'you', 'we', 'they'. Dùng nhiều với các cụm như 'eat breakfast/lunch/dinner'.

Examples

She eats an apple every day.

Cô ấy **ăn** một quả táo mỗi ngày.

The dog eats very fast.

Con chó **ăn** rất nhanh.

He eats dinner with his family.

Anh ấy **ăn** tối cùng gia đình.

He eats like he hasn't had food in days.

Anh ấy **ăn** như thể đã nhiều ngày không có gì ăn.

She barely eats when she's stressed.

Cô ấy hầu như không **ăn** khi bị căng thẳng.

My son only eats pasta if we add cheese.

Con trai tôi chỉ **ăn** mì nếu chúng tôi cho thêm phô mai.