“eater” in Vietnamese
Definition
Người hoặc động vật ăn, thường dùng để nói về thói quen hoặc sở thích ăn uống của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với tính từ như 'fast eater', 'picky eater', 'meat eater' để chỉ thói quen lâu dài, không phải hành động nhất thời.
Examples
My brother is a very slow eater.
Anh trai tôi là một **người ăn** rất chậm.
She is a picky eater and doesn't like vegetables.
Cô ấy là một **người ăn** kén chọn và không thích rau.
A cat is a meat eater.
Mèo là một **người ăn** thịt.
He's always the first eater to finish at dinner parties.
Anh ấy luôn là **người ăn** kết thúc đầu tiên tại các bữa tiệc tối.
If you're a big eater, you'll love this buffet.
Nếu bạn là một **người ăn** khoẻ, bạn sẽ thích tiệc buffet này.
As a vegetarian eater, he never touches meat.
Là một **người ăn** chay, anh ấy không bao giờ ăn thịt.