“eaten” in Vietnamese
đã ăn
Definition
Dạng quá khứ phân từ của 'ăn', dùng để nói về thứ gì đó đã được ăn hoặc ai đó đã ăn rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'have/has/had' (ví dụ: 'Tôi đã ăn') hoặc ở dạng bị động ('Bánh đã bị ăn'). Không dùng một mình thay cho quá khứ đơn ('Tôi đã ăn' đúng, 'Tôi ăn' không đúng trong ngữ cảnh này).
Examples
Have you eaten yet?
Bạn **ăn** chưa?
I have eaten lunch already.
Tôi đã **ăn** trưa rồi.
The cake was eaten by the children.
Cái bánh đã bị trẻ con **ăn** mất.
Don't order for me—I’ve already eaten.
Đừng gọi cho tôi—tôi đã **ăn** rồi.
By the time we got there, all the pizza had been eaten.
Khi chúng tôi đến, tất cả pizza đã bị **ăn** hết.
It looks like something has eaten the leaves in the garden.
Hình như có gì đó đã **ăn** lá trong vườn.