“easy” in Vietnamese
dễdễ dàng
Definition
Không khó để làm, hiểu hoặc giải quyết; cần ít nỗ lực hoặc kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả văn nói và viết; thường kết hợp với các từ như 'nhiệm vụ dễ', 'câu trả lời dễ'. Đừng nhầm với 'đơn giản', vì 'dễ' nhấn mạnh sự không khó hoặc tốn ít công sức.
Examples
This recipe is easy to make.
Công thức này **dễ** làm.
Don't worry, it's an easy fix.
Đừng lo, sửa cái này **dễ** thôi.
It's easy to get lost in this city.
Ở thành phố này **dễ** bị lạc.
Take it easy and enjoy your weekend!
**Thư giãn** đi và tận hưởng cuối tuần của bạn!
This test is very easy.
Bài kiểm tra này rất **dễ**.
The instructions are easy to follow.
Hướng dẫn này rất **dễ** làm theo.