eastern” in Vietnamese

phía đôngmiền đông

Definition

Chỉ vị trí ở phía đông của một nơi, khu vực hoặc quốc gia. Cũng dùng để nói về những gì liên quan đến phần phía đông của thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như: 'eastern coast', 'eastern Europe'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc miêu tả, không dùng khi nói chuyện hằng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'east'.

Examples

We drove across the state and stopped in a small eastern town for lunch.

Chúng tôi đi ngang qua bang và dừng lại ăn trưa ở một thị trấn **miền đông** nhỏ.

The sun rises in the eastern sky.

Mặt trời mọc ở bầu trời **phía đông**.

They live in the eastern part of the city.

Họ sống ở khu vực **phía đông** của thành phố.

This bird is common in eastern Asia.

Loài chim này phổ biến ở **miền đông** châu Á.

The storm is moving toward the eastern coast, so flights may be delayed.

Cơn bão đang di chuyển về phía **bờ biển phía đông**, nên các chuyến bay có thể bị hoãn.

A lot of eastern dishes use ginger in really interesting ways.

Nhiều món ăn **miền đông** sử dụng gừng một cách độc đáo.