easter” in Vietnamese

Lễ Phục Sinh

Definition

Một ngày lễ Kitô giáo để kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su. Lễ này cũng thường liên quan tới các truyền thống mùa xuân như trứng, sôcôla và các bữa ăn gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được viết hoa. Các cụm từ như 'Easter Sunday', 'Easter egg', và 'Easter break' rất phổ biến. Có thể chỉ ngày lễ chính hoặc cả mùa lễ này.

Examples

Are you going anywhere for Easter, or just staying home?

Bạn có đi đâu vào dịp **Lễ Phục Sinh** không, hay chỉ ở nhà?

We visit my grandparents at Easter every year.

Chúng tôi đến thăm ông bà vào dịp **Lễ Phục Sinh** mỗi năm.

The children got chocolate eggs for Easter.

Bọn trẻ nhận được trứng sôcôla vào dịp **Lễ Phục Sinh**.

Easter is in March or April.

**Lễ Phục Sinh** diễn ra vào tháng Ba hoặc tháng Tư.

The city gets really busy over Easter weekend.

Thành phố rất đông đúc vào dịp cuối tuần **Lễ Phục Sinh**.

We're having the whole family over for Easter lunch.

Chúng tôi mời cả nhà tới ăn trưa dịp **Lễ Phục Sinh**.