easiest” in Vietnamese

dễ nhất

Definition

Chỉ thứ gì đó ít khó khăn nhất trong số nhiều lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh từ 3 lựa chọn trở lên. Thường đi với các cụm như 'the easiest way', 'the easiest option'. Đừng dùng để chỉ người, hãy dùng 'the most easy-going person'.

Examples

This is the easiest problem on the test.

Đây là câu hỏi **dễ nhất** trong bài kiểm tra.

Which road is the easiest to drive on?

Đường nào **dễ nhất** để lái xe?

Math is the easiest subject for me.

Toán là môn **dễ nhất** đối với tôi.

Honestly, that was the easiest interview I've ever had.

Thật lòng, đó là buổi phỏng vấn **dễ nhất** mà tôi từng trải qua.

I always pick the easiest recipe when I cook at home.

Khi nấu ăn ở nhà, tôi luôn chọn công thức **dễ nhất**.

Out of all the tasks, this was definitely the easiest for our team.

Trong tất cả các nhiệm vụ, đây chắc chắn là nhiệm vụ **dễ nhất** với nhóm chúng tôi.