“earns” in Vietnamese
Definition
Nhận được tiền hoặc phần thưởng khi làm việc, hoặc đạt được điều gì đó như sự tôn trọng hoặc danh tiếng do xứng đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Earns' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'earn'. Dùng cho cả tiền và giá trị phi vật chất như 'earns respect' hay 'earns a reputation'. Không dùng như 'win' (trúng thưởng) hoặc 'gain' (tiến bộ dần dần).
Examples
She earns $50,000 a year.
Cô ấy **kiếm được** 50.000 đô la mỗi năm.
He earns people's trust by always being honest.
Anh ấy **nhận được** sự tin tưởng của mọi người nhờ luôn thành thật.
The company earns most of its profit from online sales.
Công ty **kiếm được** phần lớn lợi nhuận từ việc bán hàng online.
He earns money by tutoring students.
Anh ấy **kiếm được** tiền bằng cách dạy kèm học sinh.
My mother earns respect from everyone.
Mẹ tôi **nhận được** sự tôn trọng của mọi người.
She earns a living as an artist in the city.
Cô ấy **kiếm sống** như một nghệ sĩ ở thành phố.