“early” in Vietnamese
sớm
Definition
Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc được làm trước thời gian dự kiến, hoặc vào giai đoạn bắt đầu của một thời kỳ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'sớm' dùng cho thời gian, tuổi, hoặc giai đoạn đầu. Các cụm thường gặp: 'early morning', 'get up early', 'early bird'. Không nên nhầm với 'soon' ('sớm' nghĩa là chưa đến lúc).
Examples
She always arrives early to work.
Cô ấy luôn đến chỗ làm **sớm**.
The early bus leaves at 6 a.m.
Chuyến xe buýt **sớm** rời đi lúc 6 giờ sáng.
I woke up early to catch the sunrise.
Tôi đã dậy **sớm** để ngắm bình minh.
If you leave early, you'll avoid the traffic.
Nếu bạn rời đi **sớm**, bạn sẽ tránh được kẹt xe.
She showed early talent for music.
Cô ấy thể hiện tài năng âm nhạc từ rất **sớm**.
It is too early to eat lunch.
Bây giờ ăn trưa thì còn quá **sớm**.