earliest” in Vietnamese

sớm nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'sớm', nghĩa là đầu tiên hoặc nhanh nhất về thời gian. Dùng khi nói về thời điểm sớm nhất có thể xảy ra hoặc thực hiện một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Earliest' thường dùng để so sánh thời điểm hoặc ngày tháng, đặc biệt trong lịch trình hoặc sắp xếp. Cụm từ phổ biến: 'at the earliest', 'thời gian sớm nhất'. Có thể nói về hành động của người hoặc sự kiện trong lịch sử.

Examples

This is the earliest bus you can take.

Đây là chuyến xe buýt **sớm nhất** bạn có thể đi.

What is the earliest time you can meet?

Bạn có thể gặp nhau vào lúc **sớm nhất** khi nào?

The earliest flowers bloom in spring.

Những bông hoa **sớm nhất** nở vào mùa xuân.

Let me know your earliest available date.

Cho tôi biết ngày bạn rảnh **sớm nhất**.

He finished his homework at the earliest possible moment.

Cậu ấy hoàn thành bài tập về nhà vào thời điểm **sớm nhất** có thể.

Please reply at your earliest convenience.

Vui lòng trả lời khi bạn **sớm nhất** có thể.