eagles” in Vietnamese

đại bàng

Definition

Đại bàng là loài chim săn mồi lớn, nổi bật với thị lực sắc bén, mỏ khỏe và sải cánh mạnh mẽ. 'Đại bàng' là dạng số nhiều của 'đại bàng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ loài chim, cũng có thể dùng cho đội thể thao hoặc biểu tượng sức mạnh. Một số cụm thông dụng: 'bald eagles', 'the eagles are nesting'. Không dùng cho nghĩa chơi golf.

Examples

Eagles live in many parts of the world.

**Đại bàng** sống ở nhiều nơi trên thế giới.

Many eagles build their nests high in trees.

Nhiều **đại bàng** xây tổ ở trên những cây cao.

Eagles have very sharp eyesight.

**Đại bàng** có thị lực rất sắc bén.

We saw two eagles soaring above the lake yesterday.

Hôm qua chúng tôi thấy hai **đại bàng** bay lượn trên hồ.

The Eagles won the championship last year.

**Eagles** đã vô địch giải đấu năm ngoái.

Some cultures see eagles as a symbol of strength and freedom.

Trong một số nền văn hóa, **đại bàng** được xem là biểu tượng của sức mạnh và tự do.