eagle” in Vietnamese

đại bàng

Definition

Một loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ có đôi cánh, móng vuốt và đôi mắt rất sắc bén. Đại bàng thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, tự do và bản sắc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ loài chim, trong golf còn có nghĩa là điểm số tốt hơn par 2 gậy. Các cụm như ‘bald eagle’, ‘golden eagle’, ‘eagle nest’ khá phổ biến.

Examples

We saw an eagle flying over the lake.

Chúng tôi đã thấy một **đại bàng** bay qua hồ.

The eagle has very sharp eyes.

**Đại bàng** có đôi mắt rất sắc bén.

That eagle built its nest high in the tree.

**Đại bàng** đó làm tổ trên cao trong cây.

An eagle just circled above us for a minute—did you see it?

Có một **đại bàng** vừa lượn qua trên đầu chúng ta—bạn có thấy không?

The team put an eagle on its logo to make it look stronger.

Đội đã đặt hình **đại bàng** lên logo để trông mạnh mẽ hơn.

He got an eagle on the 8th hole and couldn't stop smiling.

Anh ấy đã ghi **điểm eagle** ở lỗ số 8 và không ngừng mỉm cười.