e” in Vietnamese

e

Definition

e là một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, cũng là nguyên âm được dùng nhiều nhất. Phát âm giống như 'e' trong 'red'.

Usage Notes (Vietnamese)

'e' thường xuất hiện trong các bài đánh vần, phát âm, và luyện chữ. Không giống 'E' viết hoa. Đôi khi 'e' ở cuối từ là âm câm (như 'cake'). Ngoài ra, còn dùng cho hằng số toán học.

Examples

The word 'red' begins with e as the second letter.

Từ 'red' có chữ cái thứ hai là **e**.

Can you write the letter e?

Bạn có thể viết chữ cái **e** không?

There are two e's in the word 'green'.

Từ 'green' có hai chữ **e**.

If you forget the silent e, 'cake' becomes 'cak.'

Nếu bạn quên chữ **e** câm, 'cake' sẽ trở thành 'cak'.

How many words can you name that end with e?

Bạn có thể kể tên bao nhiêu từ kết thúc bằng **e**?

In math class, we learned about e, the natural logarithm base.

Trong lớp toán, chúng tôi học về **e**, cơ số logarit tự nhiên.