dwight” in Vietnamese

Dwight

Definition

Dwight là tên nam trong tiếng Anh, thường làm tên gọi chính và đôi khi là họ. Tên này gắn với các nhân vật nổi tiếng hoặc nhân vật trong văn hóa đại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên "Dwight" hiếm khi dùng ở các nước không nói tiếng Anh, ngoại trừ nhắc tới người nổi tiếng hoặc các nhân vật như Dwight Schrute trong phim 'The Office'.

Examples

Dwight is my friend's name.

**Dwight** là tên bạn tôi.

I saw a movie with a character named Dwight.

Tôi đã xem một bộ phim có nhân vật tên **Dwight**.

Dwight lives in New York.

**Dwight** sống ở New York.

Have you met Dwight from accounting?

Bạn đã gặp **Dwight** ở phòng kế toán chưa?

I can't believe Dwight actually did that!

Tôi không thể tin được **Dwight** thực sự làm vậy!

Whenever someone mentions Dwight, I think of 'The Office'.

Cứ ai nhắc đến **Dwight**, tôi lại nghĩ đến 'The Office'.