dwell” in Vietnamese

cư ngụsuy đi suy lại (đặc biệt là điều tiêu cực)

Definition

Sống hoặc ở tại một nơi cụ thể. Ngoài ra còn có nghĩa là cứ suy nghĩ mãi về một điều gì đó, nhất là điều không hay.

Usage Notes (Vietnamese)

'dwell' theo nghĩa 'ở' khá trang trọng và ít dùng trong đời thường; phổ biến hơn là thành ngữ 'dwell on' nghĩa là suy nghĩ mãi về điều gì đó, thường là chuyện tiêu cực.

Examples

Do you dwell here with your family?

Bạn có **cư ngụ** ở đây cùng gia đình không?

Let's not dwell on the past mistakes.

Đừng **suy đi suy lại** về những sai lầm trong quá khứ nữa.

Many animals dwell in the forest.

Nhiều loài động vật **cư ngụ** trong rừng.

They dwell in the mountains.

Họ **cư ngụ** ở vùng núi.

He tends to dwell on tiny problems for hours.

Anh ấy có xu hướng **suy đi suy lại** về những vấn đề nhỏ hàng giờ liền.

The legend tells of spirits that dwell beneath the lake.

Truyền thuyết kể rằng có những linh hồn **cư ngụ** dưới hồ.