during” in Vietnamese

trong lúctrong suốt

Definition

Được dùng để nói về việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'During' luôn là giới từ và đi trước danh từ, không đi với động từ hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'during the meeting', 'during summer'. Không dùng với thời gian chính xác, hãy dùng 'at' hoặc 'on'. Dễ nhầm với 'while' (đi với mệnh đề).

Examples

Please stay quiet during the movie.

Làm ơn giữ im lặng **trong suốt** bộ phim.

He worked abroad during the summer.

Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài **trong mùa hè**.

It rained during the night.

Trời đã mưa **trong lúc** đêm.

Something funny always happens during our meetings.

Luôn có điều gì đó hài hước xảy ra **trong suốt** các cuộc họp của chúng tôi.

I learned a lot during my time at university.

Tôi đã học được rất nhiều **trong thời gian** ở đại học.

People often check their phones during dinner these days.

Ngày nay, mọi người thường kiểm tra điện thoại **trong lúc** ăn tối.