duration” in Vietnamese

thời lượng

Definition

Thời gian mà một sự việc diễn ra từ bắt đầu đến khi kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong văn cảnh trang trọng, khoa học hoặc kỹ thuật. Đi kèm với 'for the duration of', 'short duration', 'duration of the meeting'. Không nên nhầm với 'period'.

Examples

The movie's duration is two hours.

**Thời lượng** của bộ phim là hai giờ.

The duration of the meeting will be one hour.

**Thời lượng** của cuộc họp sẽ là một tiếng.

Please stay seated for the duration of the show.

Hãy ngồi yên trong suốt **thời lượng** của buổi biểu diễn.

Is there a maximum duration for parking here?

Có **thời lượng** tối đa để đỗ xe ở đây không?

For the duration of her trip, she didn't check her emails.

Trong suốt **thời lượng** chuyến đi, cô ấy không kiểm tra email.

Each yoga class has a different duration depending on the instructor.

Mỗi buổi học yoga có **thời lượng** khác nhau tùy vào giáo viên.