“dunk” in Vietnamese
Definition
Nhúng nhanh thứ gì đó vào chất lỏng, thường là thức ăn; trong bóng rổ là đưa bóng vào rổ bằng tay một cách mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhúng' thường dùng cho đồ ăn như 'nhúng bánh vào sữa.' Trong bóng rổ, chỉ 'úp rổ.' Không dùng cho việc ngâm lâu—khi đó dùng 'ngâm.'
Examples
Please dunk your paintbrush in water before starting.
Vui lòng **nhúng** cọ vẽ vào nước trước khi bắt đầu.
He pulled off an amazing dunk in the last seconds of the game.
Anh ấy đã thực hiện một cú **úp rổ** tuyệt vời ở những giây cuối trận.
"Did you see that? He just dunked right over the defender!"
"Cậu thấy không? Anh ấy vừa **úp rổ** qua đầu hậu vệ kìa!"
He likes to dunk his cookies in milk.
Anh ấy thích **nhúng** bánh quy vào sữa.
Can you dunk the ball in basketball?
Bạn có thể **úp rổ** trong bóng rổ không?
I like to dunk my fries in ketchup before eating them.
Tôi thích **nhúng** khoai tây vào sốt cà chua trước khi ăn.