duma” in Vietnamese

Duma

Definition

Duma là hạ viện của quốc hội Nga, cơ quan chịu trách nhiệm ban hành luật pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

"Duma" chỉ dùng khi nói về hạ viện Nga, không dùng cho các quốc hội khác.

Examples

The Russian Duma passed a new law.

**Duma** của Nga đã thông qua một luật mới.

The president spoke to the Duma.

Tổng thống đã phát biểu trước **Duma**.

Many members of the Duma are politicians.

Nhiều thành viên của **Duma** là các chính trị gia.

During the debate, the Duma was full of energy and arguments.

Trong cuộc tranh luận, **Duma** đầy sôi động và tranh cãi.

The law won't take effect until the Duma approves it.

Luật sẽ không có hiệu lực cho đến khi **Duma** phê duyệt.

If you follow Russian politics, you'll hear about the Duma a lot.

Nếu bạn quan tâm đến chính trị Nga, bạn sẽ thường nghe nói về **Duma**.