duke” in Vietnamese

công tước

Definition

Công tước là một tước vị quý tộc nam giới cao cấp, thường đứng dưới hoàng tử và trên bá tước hoặc hầu tước trong hệ thống châu Âu truyền thống. Đây cũng có thể là danh xưng chính thức của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu hay dùng trong bối cảnh lịch sử, hoàng gia hoặc văn học. Khi đứng trước tên riêng thì viết hoa ('Duke William'), khi nói chung thì không cần viết hoa. Đừng nhầm với 'duchess' (chức danh dành cho nữ).

Examples

She read a story about a brave duke.

Cô ấy đã đọc một câu chuyện về một **công tước** dũng cảm.

The king invited the duke to dinner.

Nhà vua đã mời **công tước** dùng bữa tối.

The duke lives in a large castle.

**Công tước** sống trong một lâu đài lớn.

In that TV series, the duke is more interesting than the prince.

Trong bộ phim đó, **công tước** còn thú vị hơn cả hoàng tử.

He was dressed like some old-fashioned duke from a period drama.

Anh ấy ăn mặc như một **công tước** cổ điển trong phim lịch sử.

Apparently, the duke refused to attend the ceremony at the last minute.

Có vẻ như **công tước** đã từ chối tham dự buổi lễ vào phút chót.