“ducks” in Vietnamese
Definition
Vịt là loài chim sống ở nước với mỏ rộng, chân ngắn và chân có màng. "Những con vịt" dùng để chỉ nhiều con vịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những con vịt' dùng cho nhiều con vịt. Các cụm như 'cho vịt ăn' (feed the ducks), 'vịt hoang' (wild ducks), 'một đàn vịt' (a flock of ducks) rất phổ biến. 'Duck' cũng có thể là động từ (cúi người), nhưng ở đây là danh từ chỉ con vật.
Examples
The ducks are in the pond.
**Những con vịt** đang ở trong ao.
We can see five ducks by the water.
Chúng ta có thể thấy năm **con vịt** bên cạnh nước.
The children are feeding the ducks.
Bọn trẻ đang cho **những con vịt** ăn.
There were ducks everywhere, so we stopped to take a few pictures.
Có **vịt** ở khắp nơi nên chúng tôi đã dừng lại để chụp vài bức ảnh.
The park gets really busy when people come to feed the ducks.
Công viên rất đông khi mọi người đến cho **vịt** ăn.
I didn't expect to hear ducks outside my window this morning.
Tôi không ngờ lại nghe tiếng **vịt** ngoài cửa sổ sáng nay.