du” in Vietnamese

du (ngôi thứ hai thân mật, số ít trong tiếng Đức)

Definition

'du' là từ chỉ 'bạn' (ngôi thứ hai, số ít thân mật) trong tiếng Đức, dùng khi nói chuyện với người quen, bạn bè hoặc gia đình. Đây không phải là từ tiếng Anh mà là khái niệm học ngoại ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'du' chỉ nên dùng khi nói với bạn bè, người thân hoặc trẻ em. Nếu nói với người lạ hoặc trong bối cảnh trang trọng, cần dùng 'Sie' thay vì 'du'. Tiếng Anh không có sự phân biệt này.

Examples

In German, you use du with friends and family.

Trong tiếng Đức, bạn dùng **du** với bạn bè và gia đình.

Children in Germany often address their teachers with du in kindergarten.

Ở Đức, trẻ em thường gọi giáo viên bằng **du** ở trường mẫu giáo.

When someone offers you to switch to du, it means they're inviting you to be less formal.

Khi ai đó đề nghị chuyển sang dùng **du**, nghĩa là họ muốn trò chuyện thân mật hơn.

Older Germans might still prefer to use Sie instead of du even in casual settings.

Người Đức lớn tuổi vẫn có thể thích dùng **Sie** thay vì **du** ngay cả trong môi trường thân mật.

Making the switch from Sie to du usually happens after some time, not right away.

Việc chuyển từ **Sie** sang **du** thường diễn ra sau một thời gian chứ không phải ngay lập tức.

You should not use du with strangers in German.

Bạn không nên dùng **du** với người lạ trong tiếng Đức.