drying” in Vietnamese

sự làm khôviệc phơi khô

Definition

Quá trình làm cho vật gì đó khô hoặc loại bỏ hơi ẩm, như quần áo hay tóc. Có thể là tự nhiên hoặc dùng máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự làm khô' được dùng cho cả quá trình tự nhiên hay sử dụng máy móc; thường gặp ở cụm như 'phơi quần áo', 'máy sấy'. Không nhầm lẫn với 'khô' (tính từ).

Examples

The drying of clothes takes longer in winter.

Việc **phơi khô** quần áo mất lâu hơn vào mùa đông.

She is drying her hair with a towel.

Cô ấy đang **lau khô** tóc bằng khăn tắm.

The paint is still drying on the wall.

Sơn trên tường vẫn đang **khô lại**.

If you leave the door open, the drying will go faster.

Nếu bạn mở cửa thì **việc làm khô** sẽ nhanh hơn.

There’s a special room for drying shoes here.

Ở đây có phòng riêng để **làm khô** giày.

Don’t touch the cookies yet—they’re still drying.

Đừng chạm vào bánh quy nhé—chúng còn đang **khô lại**.