“dry” in Vietnamese
Definition
Không có nước hoặc ẩm ướt. Cũng có thể chỉ hành động làm cho thứ gì đó hết nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như tính từ và động từ: 'dry clothes' (quần áo khô), 'dry your hair' (làm khô tóc). Với thời tiết, 'dry' nghĩa là ít hoặc không có mưa. Trong văn hoặc hài hước, 'dry' chỉ sự nghiêm túc, ít thể hiện. Không nhầm 'dry' với 'thirsty': người thì 'khát', vật mới 'khô'.
Examples
The towel is dry now.
Cái khăn giờ đã **khô** rồi.
Please dry the dishes after washing them.
Hãy **làm khô** bát đĩa sau khi rửa nhé.
We need dry wood for the fire.
Chúng ta cần gỗ **khô** để đốt lửa.
Hang your shirt outside so it can dry faster.
Phơi áo ngoài trời để nó **khô** nhanh hơn.
It’s been so dry lately that the grass is turning brown.
Dạo này trời **khô** quá nên cỏ chuyển sang màu nâu.
His dry sense of humor makes me laugh every time.
Khiếu hài hước **khô khan** của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.