“drums” in Vietnamese
Definition
Trống là nhạc cụ phát ra âm thanh khi bạn gõ bằng tay hoặc dùi trống. Từ này chỉ cả trống đơn lẫn bộ trống dùng trong ban nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều 'trống' để nói về cả bộ nhạc cụ, ví dụ: 'He plays the drums.' Nếu muốn rõ hơn, dùng 'bộ trống' ('drum set'). Đừng nhầm với 'drum' là thùng chứa.
Examples
The drums are very loud.
**Trống** rất to.
My brother plays the drums at school.
Anh trai tôi chơi **trống** ở trường.
She bought new drums for her band.
Cô ấy đã mua **trống** mới cho ban nhạc của mình.
Can you turn the drums down a little? I can’t hear the singer.
Bạn có thể chỉnh nhỏ **trống** xuống một chút không? Tôi không nghe rõ ca sĩ.
When the drums kicked in, the whole crowd started dancing.
Khi **trống** vang lên, cả đám đông bắt đầu nhảy múa.
He’s been playing the drums since he was ten, and it really shows.
Anh ấy chơi **trống** từ năm 10 tuổi, và điều đó thể hiện rất rõ.