drumming” in Vietnamese

đánh trốnggõ nhịp

Definition

Chơi trống hoặc tạo tiếng gõ lặp đi lặp lại bằng tay hoặc ngón tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'drumming on the table' là gõ ngón tay lên bàn. Có thể chỉ kỹ năng chơi trống hoặc hành động gõ nhịp bằng tay/ ngón. Dùng cả trong âm nhạc lẫn khi miêu tả âm thanh gõ nhịp.

Examples

He loves drumming in his band.

Anh ấy rất thích **đánh trống** trong ban nhạc của mình.

The drumming was very loud at the parade.

Tiếng **đánh trống** rất to tại buổi diễu hành.

I heard drumming outside my window last night.

Tối qua tôi nghe thấy **tiếng gõ nhịp** ngoài cửa sổ.

She tapped her fingers, drumming on the table while thinking.

Cô ấy vừa suy nghĩ vừa **gõ nhịp** lên bàn bằng ngón tay.

African drumming classes are offered on weekends.

Các lớp **đánh trống** châu Phi được tổ chức vào cuối tuần.

The rain on the roof sounded like soft drumming.

Tiếng mưa trên mái nghe như tiếng **gõ nhịp** nhẹ nhàng.