drummer” in Vietnamese

tay trốngngười chơi trống

Definition

Người chơi trống, thường là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tay trống' dùng cho người chơi trống trong nhóm nhạc. Nếu chơi nhiều loại nhạc cụ gõ, từ 'nghệ sĩ bộ gõ' dùng phù hợp hơn.

Examples

The drummer is playing very fast.

**Tay trống** đang chơi rất nhanh.

My brother wants to be a drummer.

Anh trai tôi muốn trở thành **tay trống**.

We saw the drummer at the concert.

Chúng tôi đã nhìn thấy **tay trống** tại buổi hòa nhạc.

She became the first female drummer in the group.

Cô ấy trở thành **tay trống** nữ đầu tiên trong nhóm.

I always admire how the drummer keeps the energy high throughout the whole show.

Tôi luôn ngưỡng mộ cách **tay trống** giữ không khí sôi động suốt cả buổi diễn.

The band's drummer came up with that crazy beat.

**Tay trống** của ban nhạc đã nghĩ ra nhịp điệu độc đáo đó.