“drum” in Vietnamese
Definition
‘Trống’ là nhạc cụ được gõ để tạo nhịp điệu. Ngoài ra, ‘thùng phuy’ là thùng lớn bằng kim loại hoặc nhựa dùng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng hay các vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất, ‘drum’ dùng chỉ nhạc cụ (‘chơi trống’, ‘trống solo’). ‘Oil drum’ là thùng phuy đựng dầu. Động từ ‘drum’ còn dùng cho hành động gõ lặp lại hoặc nhấn mạnh một ý tưởng (‘drum it into someone’).
Examples
He can play the drum very well.
Anh ấy chơi **trống** rất giỏi.
She plays the drums in a local rock band.
Cô ấy chơi **trống** trong một ban nhạc rock địa phương.
The kids were drumming on the table while we waited for dinner.
Trong lúc chờ ăn tối, bọn trẻ **gõ trống** lên bàn.
The blue drum is full of water.
**Thùng phuy** màu xanh đầy nước.
I heard a drum in the street.
Tôi nghe thấy tiếng **trống** ngoài đường.
They stored the chemicals in sealed drums behind the building.
Họ cất hoá chất trong các **thùng phuy** bịt kín phía sau toà nhà.