“drugstore” in Vietnamese
Definition
Hiệu thuốc ở Mỹ là nơi bán thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và nhiều mặt hàng hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ vệ sinh cá nhân. Khác với hiệu thuốc truyền thống vì bán đa dạng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Drugstore' chủ yếu dùng ở Mỹ; ở Anh thường gọi là 'pharmacy' hoặc 'chemist'. Những cửa hàng này thường bán cả hàng tiện lợi, không chỉ có thuốc.
Examples
I bought some toothpaste at the drugstore.
Tôi đã mua kem đánh răng ở **hiệu thuốc**.
My mother works at a drugstore.
Mẹ tôi làm việc tại **hiệu thuốc**.
You can find medicine at any drugstore.
Bạn có thể tìm thấy thuốc ở bất kỳ **hiệu thuốc** nào.
On my way home, I stopped at the drugstore to grab a snack.
Trên đường về nhà, tôi ghé **hiệu thuốc** để mua đồ ăn vặt.
There's a 24-hour drugstore near my apartment.
Có một **hiệu thuốc** mở 24/24 gần căn hộ của tôi.
If you have a headache, just walk over to the drugstore.
Nếu bị đau đầu, cứ sang **hiệu thuốc** gần đó nhé.