drowned” in Vietnamese

chết đuốilàm chết đuối

Definition

Chết vì không thở được dưới nước, hoặc làm cho ai đó/người hoặc vật gì đó chết bằng cách giữ dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tình huống nghiêm trọng, đau buồn. Ví dụ: 'He drowned' là anh ấy chết đuối, 'The flood drowned the animals' là lũ làm chết đuối các con vật.

Examples

The cat almost drowned in the river.

Con mèo suýt nữa đã **chết đuối** ở sông.

He drowned while swimming alone.

Anh ấy **chết đuối** khi đang bơi một mình.

The heavy rain drowned many small plants.

Mưa lớn đã làm nhiều cây nhỏ **chết đuối**.

By the time help arrived, he had already drowned.

Khi cứu hộ đến, anh ấy đã **chết đuối** rồi.

The child fell into the pool and nearly drowned.

Đứa trẻ ngã xuống hồ bơi và suýt **chết đuối**.

We thought the engine had drowned after the boat flipped.

Chúng tôi tưởng động cơ đã **chết đuối** sau khi thuyền lật.