drown” in Vietnamese

chết đuốilàm chết đuốibị ngập trong (nghĩa bóng)

Definition

Không thể thở dưới nước và chết hoặc suýt chết. Cũng có thể chỉ việc làm ai đó chết đuối, hay bị áp đảo bởi quá nhiều thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng mô tả tai nạn dưới nước: 'drown in a river', 'drown at sea'. Có thể dùng tự động từ ('He drowned') hoặc ngoại động từ ('The flood drowned the village'). Nghĩa bóng gồm: 'drown in work', 'drown out the noise' (lấn át âm thanh khác).

Examples

The child almost drowned in the pool.

Đứa trẻ suýt **chết đuối** trong hồ bơi.

Many people drown every year because they cannot swim.

Nhiều người **chết đuối** mỗi năm vì họ không biết bơi.

Heavy rain can drown small plants.

Mưa lớn có thể làm các cây nhỏ **chết đuối**.

I'm drowning in emails today, so I may reply late.

Hôm nay tôi **ngập đầu** trong email nên có thể phản hồi muộn.

She turned up the music to drown out the traffic noise.

Cô ấy tăng âm lượng nhạc để **lấn át** tiếng ồn giao thông.

After the meeting, we went out for coffee to drown our stress.

Sau cuộc họp, chúng tôi ra ngoài uống cà phê để **xua tan** căng thẳng.