drops” in Vietnamese

giọtlàm rơi (động từ)giảm (động từ)bỏ (động từ)

Definition

'Giọt' là những phần nhỏ, hình tròn của chất lỏng; động từ còn có nghĩa làm rơi, giảm đi hoặc bỏ một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'drop' rất linh hoạt, dùng cho 'làm rơi vật', 'nhiệt độ giảm', 'bỏ học phần', 'thuốc nhỏ mắt' - cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

A few drops of rain fell on my hand.

Một vài **giọt** mưa rơi lên tay tôi.

The phone drops from his pocket.

Điện thoại **rơi** khỏi túi anh ấy.

She drops the keys on the table.

Cô ấy **đánh rơi** chìa khóa lên bàn.

The temperature drops fast after sunset here.

Nhiệt độ ở đây **giảm** nhanh sau khi mặt trời lặn.

He drops by my office whenever he's in town.

Anh ấy **ghé qua** văn phòng tôi mỗi khi anh ấy ở trong thị trấn.

She drops the class because it's too hard.

Cô ấy **bỏ** lớp học vì nó quá khó.