droppings” in Vietnamese

phân (động vật)phân chim

Definition

Chất thải rắn do động vật thải ra, thường thấy ở nơi chúng sống hoặc di chuyển. Thường dùng khi nói về phân chim hoặc động vật nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng số nhiều và chỉ dùng cho động vật, không dùng cho người. Chủ yếu gặp với phân chim, chuột hoặc thỏ; là từ khá trang trọng hoặc khoa học hơn các từ bình dân như 'poop'.

Examples

Please clean the droppings from the bird cage.

Hãy dọn sạch **phân** trong lồng chim.

Rabbit droppings can be found in the garden.

Trong vườn có thể tìm thấy **phân** thỏ.

There were many droppings on the forest path.

Trên đường mòn trong rừng có rất nhiều **phân**.

Bird droppings left white spots on my car.

**Phân** chim làm xe tôi có những vết đốm trắng.

The guide pointed out the bat droppings on the cave floor.

Hướng dẫn viên chỉ vào **phân** dơi trên nền hang.

Seeing mouse droppings in the kitchen is a sign you have visitors.

Thấy **phân** chuột trong bếp là dấu hiệu có 'khách' ghé thăm.