drop” in Vietnamese

làm rơigiọt

Definition

Làm rơi một vật gì đó một cách vô tình hoặc cố ý, hoặc chỉ một lượng nhỏ chất lỏng, như một giọt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'drop' vừa là động từ ('làm rơi điện thoại'), vừa là danh từ ('giọt mưa'). Cách dùng thông dụng: 'drop by' (ghé qua), 'drop off' (thả ai đó xuống hoặc buồn ngủ). Thường dùng khi rơi vô tình nhưng cũng có thể chủ ý.

Examples

He dropped his phone and it broke.

Anh ấy đã **làm rơi** điện thoại và nó bị hỏng.

Put a drop of honey in your tea.

Cho một **giọt** mật ong vào trà của bạn.

Can you drop me off at the station?

Bạn có thể **thả** tôi ở ga không?

I'll drop by your office tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **ghé qua** văn phòng bạn.

Her energy dropped after lunch.

Sau bữa trưa, năng lượng của cô ấy **giảm xuống**.

Don't drop your keys on the floor.

Đừng **làm rơi** chìa khóa xuống sàn.