drone” in Vietnamese

máy bay không người lái (drone)tiếng u ì đều đềuong đực

Definition

Drone là máy bay bay mà không cần người lái, điều khiển từ xa. Nó cũng có thể chỉ âm thanh ù ù kéo dài hoặc con ong đực.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'drone' thường dùng cho thiết bị bay trong lĩnh vực công nghệ, quân sự hoặc truyền thông. Khi nói về âm thanh hay ong đực, nên dùng trong ngữ cảnh rõ ràng.

Examples

The drone flew over the park and took pictures.

**Drone** đã bay qua công viên và chụp ảnh.

I heard a low drone coming from the engine.

Tôi nghe thấy một **tiếng u ù** thấp phát ra từ động cơ.

A male bee is called a drone.

Ong đực được gọi là **drone**.

He bought a new camera drone to film his travels.

Anh ấy đã mua một **drone** có gắn camera mới để quay những chuyến đi của mình.

The teacher’s voice became a steady drone after an hour.

Sau một giờ, giọng nói của giáo viên trở thành một **tiếng u ù** đều đều.

Did you see that drone race on TV last night?

Bạn đã xem cuộc đua **drone** đó trên TV tối qua chưa?