“driving” in Vietnamese
lái xe
Definition
Hành động điều khiển và vận hành xe ô tô hoặc phương tiện giao thông khác. Thường dùng nhất cho xe hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
"driving" thường dùng với nghĩa lái xe hơi. "driving lessons" là các buổi học lái xe. Một số trường hợp chỉ lực mạnh như "driving rain" nhưng ít gặp.
Examples
She is driving to work.
Cô ấy đang **lái xe** đi làm.
I took driving lessons last year.
Tôi đã học các bài **lái xe** năm ngoái.
Driving can be stressful in big cities.
**Lái xe** ở thành phố lớn có thể căng thẳng.
He got his driving license last month.
Anh ấy đã lấy bằng **lái xe** tháng trước.
What's your favorite thing about driving?
Điều bạn thích nhất ở việc **lái xe** là gì?
It's pouring rain, and driving right now would be dangerous.
Trời đang mưa lớn, **lái xe** lúc này sẽ rất nguy hiểm.