“drivers” in Vietnamese
Definition
Tài xế là người lái xe ô tô, xe buýt, xe tải hoặc các loại phương tiện khác. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ phần mềm giúp thiết bị máy tính hoạt động đúng cách, nhưng nghĩa chỉ người là phổ biến hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ người điều khiển phương tiện: 'tài xế taxi', 'tài xế cẩn thận'. Trong công nghệ, 'driver' là phần mềm như 'trình điều khiển máy in'.
Examples
The drivers are waiting outside the hotel.
Các **tài xế** đang chờ bên ngoài khách sạn.
Bus drivers must be very careful.
Các **tài xế** xe buýt phải cực kỳ cẩn thận.
Some drivers stop for pedestrians, and some do not.
Một số **tài xế** dừng lại cho người đi bộ, một số thì không.
Ride-share drivers are harder to find late at night.
Vào khuya, **tài xế** xe công nghệ khó tìm hơn.
A lot of drivers get impatient in heavy traffic.
Nhiều **tài xế** trở nên mất kiên nhẫn khi tắc đường.
The update fixed the audio issue for most drivers on Windows.
Bản cập nhật đã khắc phục sự cố âm thanh cho hầu hết các **trình điều khiển (máy tính)** trên Windows.