driver” in Vietnamese

tài xếtrình điều khiển (máy tính)

Definition

Người lái phương tiện như ô tô, xe buýt hoặc taxi. Ngoài ra, còn chỉ phần mềm giúp máy tính giao tiếp với thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa phổ biến là người lái xe. Trong công nghệ, 'trình điều khiển' là phần mềm, thường dùng trong các cụm như 'cài đặt trình điều khiển'. Trong sinh hoạt, 'tài xế' chung hơn 'tài xế riêng'.

Examples

My father is a taxi driver.

Bố tôi là **tài xế** taxi.

The driver stopped the bus at the corner.

**Tài xế** dừng xe buýt ở góc đường.

You need a driver for this printer.

Bạn cần **trình điều khiển** cho máy in này.

Our driver got stuck in traffic, so we arrived late.

**Tài xế** của chúng tôi bị kẹt xe nên chúng tôi đến muộn.

I had to reinstall the audio driver after the update.

Sau khi cập nhật, tôi phải cài đặt lại **trình điều khiển** âm thanh.

The delivery driver called to say he was outside.

**Tài xế** giao hàng đã gọi nói rằng anh ấy đang ở bên ngoài.