driven” in Vietnamese

có động lựcđược điều khiển

Definition

'Driven' mô tả người rất có động lực và quyết tâm thành công. Cũng có thể chỉ thứ gì đó được điều khiển hay vận hành bởi một lực hay ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi ai đó rất quyết tâm ('có động lực học tập tốt'). Trong kỹ thuật, có thể dùng cho máy móc vận hành ('điều khiển bằng dữ liệu'). Không nên nhầm với phân từ quá khứ của động từ.

Examples

She is a very driven student.

Cô ấy là một sinh viên rất **có động lực**.

He is driven by the desire to help people.

Anh ấy **được thúc đẩy** bởi mong muốn giúp đỡ người khác.

This machine is driven by electricity.

Máy này được **điều khiển** bằng điện.

She's incredibly driven, but she still makes time for her friends.

Cô ấy cực kỳ **có động lực**, nhưng vẫn dành thời gian cho bạn bè.

The whole campaign was driven by social media.

Toàn bộ chiến dịch được **thúc đẩy** bởi mạng xã hội.

You can tell he's driven—he never settles for average results.

Bạn có thể nhận ra anh ấy rất **có động lực**—anh ấy không bao giờ hài lòng với kết quả trung bình.