drive” in Vietnamese

láiđộng lực (nội lực)ổ đĩa (máy tính)

Definition

Điều khiển và vận hành một phương tiện như ô tô. Ngoài ra còn chỉ động lực thúc đẩy ai đó hoặc thiết bị lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lái' thường dùng cho ô tô hoặc phương tiện bốn bánh. 'Go for a drive' là lái xe dạo chơi. 'Drive' còn nghĩa là động lực hoặc ổ đĩa máy tính. 'Ride' dành cho xe đạp, xe máy, hoặc khi làm khách, không nhầm lẫn.

Examples

I drive to work every day.

Tôi **lái xe** đi làm mỗi ngày.

Can you drive a car?

Bạn có biết **lái** ô tô không?

The teacher’s words gave me the drive to study harder.

Lời thầy giáo đã cho tôi **động lực** học tập chăm chỉ hơn.

Let’s go for a drive by the beach this weekend.

Cuối tuần này chúng ta đi **lái xe** dọc bãi biển nhé.

He lost all his data when his hard drive crashed.

Anh ấy mất hết dữ liệu khi ổ **đĩa cứng** bị hỏng.

Her determination and drive impress everyone at the company.

Ý chí và **động lực** của cô ấy khiến mọi người trong công ty ấn tượng.