“dripping” in Vietnamese
Definition
Chất lỏng nhỏ thành từng giọt từ một vật nào đó, hoặc chỉ hành động này. Cũng có thể chỉ mỡ chảy ra từ thịt nướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nước nhỏ từ vòi, trần nhà, hay với mỡ thịt nướng. 'Dripping' là danh từ chỉ mỡ nướng, nhưng ít phổ biến ở Việt Nam.
Examples
There is water dripping from the ceiling.
Có nước đang **nhỏ giọt** từ trần nhà.
The faucet won't stop dripping.
Vòi nước không ngừng **nhỏ giọt**.
There was fat dripping from the roast meat.
Có mỡ **chảy giọt** từ thịt nướng ra.
My umbrella was dripping all over the floor.
Cây dù của tôi **nhỏ giọt** khắp sàn nhà.
He came in from the rain, absolutely dripping.
Anh ấy từ ngoài mưa vào, người **ướt sũng**.
There's a big puddle under the fridge from dripping ice.
Có một vũng nước lớn dưới tủ lạnh do đá **chảy nước**.