“drinks” in Vietnamese
Definition
Những thứ mà người ta uống như nước, nước ép, cà phê hoặc nước ngọt. Đôi khi cũng có thể chỉ đồ uống có cồn tuỳ theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'cold drinks', 'hot drinks', 'soft drinks' được dùng để chỉ các loại nước cụ thể. Ở quán ăn hoặc quán bar, 'drinks' có thể bao gồm nước có cồn. Đừng nhầm lẫn với động từ 'drink'.
Examples
We have cold drinks in the fridge.
Trong tủ lạnh có **đồ uống** lạnh.
The café sells hot drinks and sandwiches.
Quán cà phê bán **đồ uống** nóng và bánh mì kẹp.
No drinks are allowed in the classroom.
Không được mang **đồ uống** vào lớp học.
Let’s grab some drinks after work.
Đi uống vài **đồ uống** sau giờ làm nhé.
They brought drinks for everyone at the party.
Họ đã mang **đồ uống** cho mọi người ở bữa tiệc.
The hotel room comes with free drinks in the minibar.
Phòng khách sạn có **đồ uống** miễn phí trong minibar.