“drinking” in Vietnamese
Definition
Hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt. Nhiều khi được dùng chỉ việc uống rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
'drinking water' là nước uống được, còn 'drinking problem' thường nói về rượu. Chú ý phân biệt khi chỉ dùng như động từ.
Examples
Clean drinking water is important for everyone.
Nước **uống** sạch rất quan trọng cho mọi người.
His drinking got worse after he lost his job.
Sau khi mất việc, **uống rượu** của anh ấy trở nên tệ hơn.
The doctor asked about my drinking habits.
Bác sĩ hỏi về thói quen **uống rượu** của tôi.
We’re not clubbing tonight—just drinking at Jake’s place.
Tối nay chúng tôi không đi bar — chỉ **uống** ở nhà Jake thôi.
Her parents are worried about her drinking.
Bố mẹ cô ấy lo lắng về việc **uống rượu** của cô.
I’ve been drinking way too much coffee lately.
Gần đây tôi **uống** quá nhiều cà phê.