drills” in Vietnamese

bài tập lặp đi lặp lạimáy khoan

Definition

Là các bài tập lặp đi lặp lại để luyện kỹ năng, hoặc dụng cụ cơ khí để khoan lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong giáo dục, thể thao, quân sự và thực tập an toàn. Chọn nghĩa phù hợp theo ngữ cảnh: 'grammar drills' là bài tập ngữ pháp, còn 'máy khoan' là công cụ cơ khí.

Examples

The teacher gave us grammar drills to improve our English.

Giáo viên cho chúng tôi các **bài tập lặp đi lặp lại** ngữ pháp để cải thiện tiếng Anh.

Fire drills are important for safety at school.

**Bài tập phòng cháy chữa cháy** rất quan trọng cho an toàn ở trường.

He owns two electric drills in his garage.

Anh ấy có hai **máy khoan điện** trong gara của mình.

We had to do math drills every morning in elementary school.

Hồi học tiểu học, chúng tôi phải làm **bài tập toán lặp đi lặp lại** mỗi sáng.

Soccer practice always starts with warm-up drills.

Buổi tập bóng đá luôn bắt đầu với các **bài khởi động lặp đi lặp lại**.

Can you hand me one of those drills? I need to hang a picture.

Bạn đưa cho tôi một trong những cái **máy khoan** đó được không? Tôi cần treo một bức tranh.