“drilling” in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo lỗ trên vật liệu như gỗ, kim loại hoặc đất bằng một công cụ gọi là máy khoan. Đôi khi cũng chỉ việc luyện tập lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
“Drilling” thường dùng cho các ngành kỹ thuật, xây dựng hoặc dầu khí. Đôi khi chỉ việc tập luyện lặp lại. Trong sinh hoạt thường dùng 'khoan'.
Examples
The workers started drilling a hole in the wall.
Công nhân bắt đầu **khoan** lỗ trên tường.
Oil companies spend millions on drilling for new oil.
Các công ty dầu chi hàng triệu đô vào việc **khoan** tìm dầu mới.
Drilling is needed before putting up the shelves.
Cần phải **khoan** trước khi lắp kệ.
The sound of drilling outside is driving me crazy.
Âm thanh **khoan** ngoài kia làm tôi phát điên.
They spent hours drilling for the big test next week.
Họ đã dành hàng giờ để **luyện tập** cho kỳ thi lớn tuần tới.
Some construction sites ban drilling at night because of the noise.
Một số công trường cấm **khoan** ban đêm vì tiếng ồn.