“drill” in Vietnamese
Definition
“Drill” có thể là dụng cụ khoan, hoặc buổi diễn tập cho tình huống khẩn cấp, hoặc việc luyện tập lặp lại để thành thạo kỹ năng nào đó; tùy ngữ cảnh mà nghĩa sẽ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Drill' dùng cả cho dụng cụ khoan ('máy khoan') và hoạt động luyện tập khẩn cấp hoặc lặp đi lặp lại ('buổi diễn tập', 'luyện tập'). 'Drill students on...' nghĩa là cho luyện tập liên tục.
Examples
I used a drill to hang the shelf on the wall.
Tôi đã dùng **máy khoan** để treo giá lên tường.
We had a fire drill at school this morning.
Sáng nay ở trường chúng tôi có buổi **diễn tập** phòng cháy.
The coach drilled the team on passing the ball.
Huấn luyện viên đã **luyện tập** cho đội cách chuyền bóng.
Don't panic when the alarm goes off tomorrow—it's just a drill.
Đừng hoảng loạn khi báo động vang lên ngày mai—chỉ là **diễn tập** thôi.
Can you drill a hole here, or is there a pipe behind the wall?
Bạn có thể **khoan** một lỗ ở đây không, hay phía sau tường có ống dẫn nước?
Our teacher used to drill us on irregular verbs before every test.
Giáo viên thường **luyện tập** động từ bất quy tắc cho chúng tôi trước mỗi bài kiểm tra.