driftwood” in Vietnamese

gỗ trôi dạt

Definition

Gỗ bị nước sông hoặc biển cuốn trôi và tấp vào bờ, thường nằm trên các bãi biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'gỗ trôi dạt' thường không đếm được, chỉ dùng cho gỗ bị nước mang đi và dạt vào bờ. Hay gặp trong 'bãi biển có gỗ trôi' hoặc khi nói về nghệ thuật, trang trí.

Examples

We found driftwood on the beach.

Chúng tôi tìm thấy **gỗ trôi dạt** trên bãi biển.

The artist used driftwood to make a sculpture.

Nghệ sĩ đã dùng **gỗ trôi dạt** để làm tượng điêu khắc.

I picked up some driftwood to decorate my living room.

Tôi đã nhặt vài mảnh **gỗ trôi dạt** để trang trí phòng khách.

After the storm, the shore was covered with driftwood.

Sau cơn bão, bờ biển phủ đầy **gỗ trôi dạt**.

The waves pushed driftwood onto the sand.

Những con sóng đẩy **gỗ trôi dạt** lên cát.

Some people make furniture out of driftwood because it has a unique look.

Một số người làm nội thất từ **gỗ trôi dạt** vì nó có vẻ ngoài độc đáo.