drifter” in Vietnamese

kẻ lang thangngười vô định

Definition

Người không có nơi ở cố định hay công việc ổn định, thường lang thang từ nơi này sang nơi khác, hiếm khi dừng chân lâu ở một chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Các từ này thường gặp trong truyện, phim, hoặc nhạc hơn là đời thường. 'Kẻ lang thang' có thể mang nghĩa tự do hoặc lạc lõng tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The old movie tells the story of a lonely drifter searching for purpose.

Bộ phim cũ kể về hành trình đi tìm ý nghĩa sống của một **kẻ lang thang** cô đơn.

Sometimes being a drifter means you’re free, but sometimes it’s just lonely.

Đôi khi làm **kẻ lang thang** nghĩa là bạn tự do, nhưng đôi khi chỉ là cô đơn.

He lived as a drifter for many years, never staying in one town.

Anh ấy đã sống như một **kẻ lang thang** suốt nhiều năm, chẳng bao giờ ở lại một thị trấn lâu.

The drifter slept under the stars every night.

**Kẻ lang thang** ấy ngủ dưới bầu trời đầy sao mỗi đêm.

No one knew where the drifter came from.

Không ai biết **kẻ lang thang** ấy đến từ đâu.

After losing his job, Jake became a bit of a drifter, just going wherever life took him.

Sau khi mất việc, Jake trở thành một **kẻ lang thang**, chỉ đi bất cứ đâu mà cuộc đời đưa tới.