dried” in Vietnamese

khôđã được sấy khô

Definition

Chỉ những thứ đã được loại bỏ nước hoặc độ ẩm, thường dùng cho thực phẩm, cây cỏ hoặc các vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong nấu ăn như 'dried fruit', 'dried herbs'. Không dùng cho người. Đừng nhầm với 'dry' hay 'dry up'.

Examples

I like to eat dried fruit as a snack.

Tôi thích ăn trái cây **khô** như một món ăn vặt.

The lake bed was dried and cracked in the sun.

Đáy hồ đã **khô** và nứt nẻ dưới nắng.

Do you want some dried mango with your tea?

Bạn có muốn một ít xoài **khô** với trà không?

I used some dried herbs to spice up the soup.

Tôi dùng một ít gia vị **khô** để tăng hương vị cho súp.

After the rain, the clothes were finally dried and ready to wear.

Sau mưa, quần áo cuối cùng cũng đã **khô** và sẵn sàng để mặc.

She puts dried flowers in a vase.

Cô ấy đặt hoa **khô** vào bình.